kinh doanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức các hoạt động mua bán, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ với mục đích chính là thu lợi nhuận: "Kinh doanh" là hành động tiến hành một công việc thương mại, đầu tư vốn, công sức để tạo ra lợi ích kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình anh ấy kinh doanh mặt hàng thực phẩm sạch. (His family runs a business in clean food products.)
- Công ty đang kinh doanh rất hiệu quả trong lĩnh vực công nghệ. (The company is operating very effectively in the technology sector.)
- Luật pháp quy định rõ những ngành nghề được phép kinh doanh. (The law clearly stipulates the professions permitted for business.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinh doanh" với tư cách là một khái niệm quản trị: Chỉ toàn bộ hoạt động tổ chức, điều hành và phát triển một doanh nghiệp.
- Anh ấy rất giỏi về nghệ thuật kinh doanh. (He is very skilled in the art of business.)
- "Kinh doanh" trong cụm từ mang tính chất pháp lý hoặc học thuật: Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành.
- Mô hình kinh doanh của startup đó rất sáng tạo. (The business model of that startup is very innovative.)
Biến thể và từ gần giống
- Doanh nghiệp (danh từ): Tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật.
- Doanh nghiệp tư nhân (Private enterprise)
- Buôn bán (động từ): Hành động mua đi bán lại hàng hóa để kiếm lời (thường với quy mô nhỏ hơn hoặc là một phần của "kinh doanh").
- Buôn bán nhỏ lẻ (Retail trading)
- Thương mại (danh từ): Lĩnh vực trao đổi hàng hóa, dịch vụ; hoạt động mua bán trên quy mô lớn.
- Luật thương mại (Commercial law)
Từ đồng nghĩa
- Làm ăn: (Khẩu ngữ) Chỉ hoạt động buôn bán, sản xuất để mưu sinh, kiếm lời.
- Buôn bán: (Như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kinh doanh gì: Hỏi về lĩnh vực hoạt động cụ thể.
- Cửa hàng này kinh doanh gì vậy? (What does this shop sell? / What is this shop's business?)
- Đăng ký kinh doanh: Thực hiện thủ tục pháp lý để được phép hoạt động thương mại.
- Trước khi mở cửa hàng, bạn cần phải đăng ký kinh doanh. (Before opening a shop, you need to register the business.)
Thành ngữ liên quan
- Phi thương bất phú: (Thành ngữ Hán Việt) Không buôn bán, kinh doanh thì không thể giàu có được. Nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thương mại.
- Ông ta tin vào triết lý phi thương bất phú nên luôn khuyến khích con cháu kinh doanh. (He believes in the philosophy that "without commerce there is no prosperity", so he always encourages his descendants to do business.)
- Làm ăn chân chính: Kinh doanh một cách lương thiện, đúng pháp luật.
- Dù thế nào cũng phải giữ uy tín và làm ăn chân chính. (No matter what, one must maintain credibility and do honest business.)
- đgt. Tổ chức buôn bán để thu lời lãi: đầu tư vốn để kinh doanh cửa hàng kinh doanh tổng hợp.